pocket expenses

/'pɔkitiks'pensiz/
Học thuật
Thân thiện
pocket expenses

A student keeps track of his pocket expenses in a small notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Các khoản tiêu vặt: Khoản tiền nhỏ được dùng để chi trả cho những nhu cầu cá nhân, lặt vặt hàng ngày, thường tiền mặt mang theo người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company provides a daily allowance for pocket expenses during business trips. (Công ty cung cấp trợ cấp hàng ngày cho các khoản tiêu vặt trong các chuyến công tác.)
    • I keep some cash for pocket expenses like coffee, snacks, or bus fare. (Tôi giữ một ít tiền mặt cho các khoản tiêu vặt như cà phê, đồ ăn nhẹ, hoặc tiền xe buýt.)
    • His budget for pocket expenses this month is quite tight. (Ngân sách cho các khoản tiêu vặt của anh ấy tháng này khá eo hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cover pocket expenses": chi trả cho các khoản tiêu vặt.

    • The scholarship includes a stipend to cover basic pocket expenses. (Học bổng bao gồm một khoản trợ cấp để chi trả cho các khoản tiêu vặt cơ bản.)
  • "out-of-pocket expenses": các khoản chi phí cá nhân đã bỏ ra (thường để được hoàn lại sau).

    • You can claim reimbursement for out-of-pocket expenses related to the project. (Bạn có thể yêu cầu hoàn lại các khoản chi phí cá nhân liên quan đến dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket money (n): tiền tiêu vặt (thường dùng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên).

    • She gives her son pocket money every week. ( ấy cho con trai tiền tiêu vặt mỗi tuần.)
  • Incidental expenses (n): các chi phí phát sinh, chi phí lặt vặt.

    • The budget should account for incidental expenses during the event. (Ngân sách nên tính đến các chi phí phát sinh trong sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Small change: tiền lẻ (theo nghĩa đen, cũng có thể chỉ khoản tiền nhỏ để chi tiêu).
  • Petty cash: quỹ tiền mặt nhỏ (thường trong văn phòng để chi các khoản nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "pocket expenses")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "pocket expenses")

pocket expenses

A student keeps track of his pocket expenses in a small notebook.

danh từ
  1. các khoản tiêu vặt